cột dây thép
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cột làm bằng vật liệu (thường là bê tông, gỗ hoặc kim loại) dùng để giăng, đỡ các dây thép: "cột dây thép" chỉ loại cột được dựng lên với mục đích chính là làm giá đỡ cho các loại dây thép, thường là dây điện, dây viễn thông hoặc dây cáp.
- Trụ dùng trong hệ thống đường dây tải điện hoặc thông tin: "cột dây thép" là bộ phận không thể thiếu trong hạ tầng kỹ thuật, giúp duy trì độ cao và khoảng cách an toàn cho các đường dây.
Ví dụ sử dụng
- (Các trụ đỡ dây thép được dựng thẳng đứng và cao, nối tiếp nhau bên đường.)
- (Trụ đỡ dây thép không chịu được sức gió, dẫn đến sự cố lưới điện.)
- (Người lao động đang bảo trì trụ đỡ dây thép tại vị trí giao lộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cột dây thép viễn thông": loại cột chuyên dùng để đỡ dây cáp điện thoại hoặc internet.
- Hệ thống cột dây thép viễn thông cũ đang được thay thế bằng cáp ngầm. (Các trụ đỡ dây thông tin lạc hậu dần được chuyển đổi sang giải pháp chôn dây dưới đất.)
"cột dây thép cao thế": cột dùng cho đường dây điện cao áp.
- Cột dây thép cao thế thường được sơn màu đỏ trắng để cảnh báo. (Các trụ đỡ dây điện áp cao có màu sắc nổi bật nhằm đảm bảo an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Cột điện (danh từ): cột đỡ dây điện, đồng nghĩa phổ biến với "cột dây thép" trong ngữ cảnh cung cấp điện.
- Cột điện bị đổ sau trận mưa lớn. (Trụ đỡ dây điện không đứng vững sau mưa bão.)
Cột ăng-ten (danh từ): cột dùng để lắp đặt ăng-ten thu phát sóng, khác biệt về chức năng so với cột dây thép.
- Cột ăng-ten của đài phát thanh cao hơn cột dây thép thông thường. (Trụ ăng-ten có chiều cao vượt trội so với trụ đỡ dây thép.)
Từ đồng nghĩa
- Cột điện: trụ đỡ dây điện, thường được hiểu là cột dây thép trong đời sống hàng ngày.
- Trụ thép: cấu trúc kim loại dùng để đỡ dây hoặc thiết bị, mang tính kỹ thuật hơn.
- Cột viễn thông: cột chuyên dùng trong ngành thông tin liên lạc.
Thành ngữ liên quan
- Cột dây thép mọc như nấm: chỉ sự phát triển nhanh chóng và dày đặc của các trụ đỡ dây thép trong khu vực.
- Ở ngoại ô, cột dây thép mọc như nấm sau đợt mở rộng lưới điện. (Các trụ đỡ dây thép xuất hiện nhiều và nhanh chóng khắp vùng ven đô.)